Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
杯子

bēi zi

杯子 là gì?

杯子 [bēi zi] có nghĩa là cốc; ly; LT:個|个[ge4],隻|只[zhi1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杯子 trong tiếng Việt

  1. cốc
  2. ly
  3. LT:個|个[ge4],隻|只[zhi1]

Cách đọc và ghi nhớ 杯子

杯子 được đọc là bēi zi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cốc; ly; LT:個|个[ge4],隻|只[zhi1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan