Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
本就

běn jiù

本就 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 本就 trong tiếng Việt

bản chất; cơ bản; vốn dĩ

Tra từ liên quan