本尼迪
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
本尼迪
Benedictus
Giản thể本尼迪
Phồn thể本尼迪
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng