Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
本尼迪

Běn ní dí

本尼迪 là gì?

本尼迪 [Běn ní dí] có nghĩa là Benedictus.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 本尼迪 trong tiếng Việt

Benedictus

Cách đọc và ghi nhớ 本尼迪

本尼迪 được đọc là Běn ní dí, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Benedictus”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan