Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
本命年

běn mìng nián

本命年 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 本命年 trong tiếng Việt

năm tuổi theo con giáp trong chu kỳ 12 con giáp của địa chi 地支[di4 zhi1]

Tra từ liên quan