本命年 běn mìng nián 本命年 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 本命年 trong tiếng Việt năm tuổi theo con giáp trong chu kỳ 12 con giáp của địa chi 地支[di4 zhi1] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan