朝门 là gì?
朝门 [cháo mén] có nghĩa là cổng vào (của cung điện); tiền môn.
Nghĩa của từ 朝门 trong tiếng Việt
- cổng vào (của cung điện)
- tiền môn
Cách đọc và ghi nhớ 朝门
朝门 được đọc là cháo mén, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cổng vào (của cung điện); tiền môn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .