朝阳朝陽 cháo yáng 朝阳 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 朝阳 trong tiếng Việt được phơi nắng; ở vị trí hướng mặt trời 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan