Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
朝着朝著

cháo zhe

朝着 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 朝着 trong tiếng Việt

hướng tới

Tra từ liên quan