朝天
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
朝天
yết kiến Hoàng đế; được trình diện tại triều đình; nhìn lên trời; ngước nhìn
Giản thể朝天
Phồn thể朝天
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng