朝天椒
quả ớt (Capsicum frutescens var)
quả ớt (Capsicum frutescens var)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
khu Chaotian của thành phố Quảng Nguyên 廣元市|广元市[Guang3 yuan2 shi4], Tứ Xuyên
›朝庭cháo tíngbiến thể của 朝廷[chao2 ting2]
›朝天cháo tiānyết kiến Hoàng đế; được trình diện tại triều đình; nhìn lên trời; ngước nhìn
›朝廷cháo tíngtriều đình; hoàng gia; triều đại
›朝后cháo hòulùi lại; đối diện phía sau
›朝向cháo xiànghướng về; đối diện; mở ra; hướng tới; hướng; phơi; Qibla (Hồi giáo)
›朝劳动党Cháo Láo dòng dǎngĐảng Lao động Triều Tiên (WPK), đảng cầm quyền của Triều Tiên
›朝房cháo fángphòng tiếp khách cho quan lại (thời xưa)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.