Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
朝庭

cháo tíng

朝庭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 朝庭 trong tiếng Việt

biến thể của 朝廷[chao2 ting2]

Tra từ liên quan