朝庭 cháo tíng 朝庭 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 朝庭 trong tiếng Việt biến thể của 朝廷[chao2 ting2] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan