朝廷
triều đình; hoàng gia; triều đại
triều đình; hoàng gia; triều đại
朝廷 thường mang nghĩa “triều đình”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 朝廷, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Một đơn vị từ vựng hoặc cách nói tương đối cố định, nên ghi nhớ theo cả cụm.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
yết kiến Hoàng đế; được trình diện tại triều đình; nhìn lên trời; ngước nhìn
›朝代cháo dàitriều đại; triều vua
›朝劳动党Cháo Láo dòng dǎngĐảng Lao động Triều Tiên (WPK), đảng cầm quyền của Triều Tiên
›朝服cháo fútriều phục thời xưa
›朝中Cháo ZhōngTriều Tiên-Trung Quốc
›朝核问题Cháo hé wèn tívấn đề hạt nhân Triều Tiên
›朝庭cháo tíngbiến thể của 朝廷[chao2 ting2]
›朝后cháo hòulùi lại; đối diện phía sau
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.