Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
交往

jiāo wǎng

交往 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 交往 trong tiếng Việt

  1. giao thiệp (với)
  2. có liên hệ (với)
  3. đi chơi (với)
  4. hẹn hò
  5. mối quan hệ (giữa người với người)
  6. quan hệ
  7. liên hệ
Tra từ liên quan