桃腮粉脸桃腮粉臉 táo sāi fěn liǎn 桃腮粉脸 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 桃腮粉脸 trong tiếng Việt má hồng hào (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan