Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
桃腮粉脸桃腮粉臉

táo sāi fěn liǎn

桃腮粉脸 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 桃腮粉脸 trong tiếng Việt

má hồng hào (thành ngữ)

Tra từ liên quan