Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
桃园结义桃園結義

táo yuán jié yì

桃园结义 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 桃园结义 trong tiếng Việt

kết nghĩa huynh đệ (từ "Tam Quốc Diễn Nghĩa" 三國演義|三国演义[San1 guo2 Yan3 yi4]) (thành ngữ)

Tra từ liên quan