Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
交并交併

jiāo bìng

交并 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 交并 trong tiếng Việt

xảy ra đồng thời

Tra từ liên quan