时常 là gì?
时常 [shí cháng] có nghĩa là thường xuyên; thường hay.
Nghĩa của từ 时常 trong tiếng Việt
- thường xuyên
- thường hay
Cách đọc và ghi nhớ 时常
时常 được đọc là shí cháng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thường xuyên; thường hay”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .