时效時效
时效 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 时效 trong tiếng Việt
tính kịp thời; thời gian hiệu lực hoặc giá trị; (luật) thời hiệu; giới hạn; (luyện kim) sự lão hóa
tính kịp thời; thời gian hiệu lực hoặc giá trị; (luật) thời hiệu; giới hạn; (luyện kim) sự lão hóa