Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
时效時效

shí xiào

时效 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 时效 trong tiếng Việt

tính kịp thời; thời gian hiệu lực hoặc giá trị; (luật) thời hiệu; giới hạn; (luyện kim) sự lão hóa

Tra từ liên quan