Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
断网斷網

duàn wǎng

断网 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 断网 trong tiếng Việt

mất kết nối Internet; ngừng truy cập Internet

Tra từ liên quan