Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
断线斷線

duàn xiàn

断线 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 断线 trong tiếng Việt

(đàn guitar, diều, v.v.) bị đứt dây; (truyền thống, v.v.) bị gián đoạn; kết nối điện thoại hoặc Internet) bị ngắt; bị cắt đứt

Tra từ liên quan