Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
断舍离斷捨離

duàn shě lí

断舍离 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 断舍离 trong tiếng Việt

  1. (neologism c. 2012) dọn dẹp
  2. chủ nghĩa tối giản (mượn từ tiếng Nhật 断捨離 "danshari", nghĩa là "từ bỏ, vứt bỏ và buông bỏ")
Tra từ liên quan