断舍离斷捨離 duàn shě lí 断舍离 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 断舍离 trong tiếng Việt (neologism c. 2012) dọn dẹpchủ nghĩa tối giản (mượn từ tiếng Nhật 断捨離 "danshari", nghĩa là "từ bỏ, vứt bỏ và buông bỏ") 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan