Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
断奶斷奶

duàn nǎi

断奶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 断奶 trong tiếng Việt

cai sữa

Tra từ liên quan