Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
断弦斷弦

duàn xián

断弦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 断弦 trong tiếng Việt

quả phụ; nghĩa đen: đứt đàn, so sánh với 琴瑟[qin2 se4] cầm và sắt, hai nhạc cụ tượng trưng cho hôn nhân hòa hợp

Tra từ liên quan