攰 guì 攰 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 攰 trong tiếng Việt kiệt sức hoàn toàn (tiếng Quảng Đông)tương đương trong Quan Thoại: 累[lei4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan