Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

guì

攰 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 攰 trong tiếng Việt

  1. kiệt sức hoàn toàn (tiếng Quảng Đông)
  2. tương đương trong Quan Thoại: 累[lei4]
Tra từ liên quan