支线支線 zhī xiàn 支线 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 支线 trong tiếng Việt đường nhánh; đường phụ; đường rẽ; bóng nghĩa: cốt truyện phụ (trong câu chuyện) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan