Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
支票

zhī piào

支票 là gì?

支票 [zhī piào] có nghĩa là séc (ngân hàng); séc; LT:本[ben3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 支票 trong tiếng Việt

  1. séc (ngân hàng)
  2. séc
  3. LT:本[ben3]

Cách đọc và ghi nhớ 支票

支票 được đọc là zhī piào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “séc (ngân hàng); séc; LT:本[ben3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan