Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

cuī

摧 là gì?

[cuī] có nghĩa là phá hủy; phá hoại; tàn phá; đàn áp.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摧 trong tiếng Việt

  1. phá hủy
  2. phá hoại
  3. tàn phá
  4. đàn áp

Cách đọc và ghi nhớ 摧

được đọc là cuī, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phá hủy; phá hoại; tàn phá; đàn áp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan