Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chā

插 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 插 trong tiếng Việt

biến thể cũ của 插[cha1]

Tra từ liên quan