提前
dời lên ngày sớm hơn; làm gì đó trước thời hạn; trước thời hạn
dời lên ngày sớm hơn; làm gì đó trước thời hạn; trước thời hạn
提前 thường mang nghĩa “dời lên ngày sớm hơn”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 提前, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thăng chức (lên vị trí cao hơn); nâng; kéo lên; (bóng) nâng cao; cải thiện
›提前投票tí qián tóu piàobỏ phiếu sớm
›提前起爆tí qián qǐ bào"nổ sớm" (bom nguyên tử kích nổ sai); kích nổ sớm
›提到tí dàođề cập; nêu (một chủ đề); nhắc đến
›提列tí lièdự phòng (chống tổn thất); bút toán ghi sổ
›提出抗辩tí chū kàng biànbiện hộ (không có tội); đưa ra lời biện hộ
›提包tí bāotúi xách; túi; vali
›提出建议tí chū jiàn yìđề xuất; nêu gợi ý
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.