提前 là gì?
提前 [tí qián] có nghĩa là dời lên ngày sớm hơn; làm gì đó trước thời hạn; trước thời hạn.
Nghĩa của từ 提前 trong tiếng Việt
- dời lên ngày sớm hơn
- làm gì đó trước thời hạn
- trước thời hạn
Cách đọc và ghi nhớ 提前
提前 được đọc là tí qián, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dời lên ngày sớm hơn; làm gì đó trước thời hạn; trước thời hạn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .