Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
提前投票

tí qián tóu piào

提前投票 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 提前投票 trong tiếng Việt

bỏ phiếu sớm

Tra từ liên quan