Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
提名

tí míng

提名 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 提名 trong tiếng Việt

đề cử

Tra từ liên quan