Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
掘出

jué chū

掘出 là gì?

掘出 [jué chū] có nghĩa là khai quật; đào lên; đào ra.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 掘出 trong tiếng Việt

  1. khai quật
  2. đào lên
  3. đào ra

Cách đọc và ghi nhớ 掘出

掘出 được đọc là jué chū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khai quật; đào lên; đào ra”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan