Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
掘墓工人

jué mù gōng rén

掘墓工人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 掘墓工人 trong tiếng Việt

người đào mộ

Tra từ liên quan