Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
接受

jiē shòu

接受 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 接受 trong tiếng Việt

chấp nhận (đề nghị, trừng phạt, hối lộ, v.v.); đồng ý

Tra từ liên quan