接受
chấp nhận (đề nghị, trừng phạt, hối lộ, v.v.); đồng ý
chấp nhận (đề nghị, trừng phạt, hối lộ, v.v.); đồng ý
接受 thường mang nghĩa “chấp nhận (đề nghị, trừng phạt, hối lộ, v.v.); đồng ý”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 接受, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
bắt lấy (thứ gì đó được ném, v.v.); nhận (thứ gì đó được đưa); chấp nhận
›接受者jiē shòu zhěngười nhận; người tiếp nhận
›接到jiē dàonhận được (thư từ, v.v.)
›接单jiē dānnhận đơn hàng; (đối với tài xế taxi) nhận cuốc; (đối với người giao hàng) nhận đơn giao
›接力赛跑jiē lì sài pǎocuộc đua tiếp sức
›接受审问jiē shòu shěn wènbị thẩm vấn (vì tội phạm); đang bị xét xử
›接力赛jiē lì sàicuộc đua tiếp sức; LT:場|场[chang3]
›接力棒jiē lì bànggậy tiếp sức; (nghĩa bóng) trách nhiệm (được chuyển giao cho người kế nhiệm)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.