接受 jiē shòu 接受 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 接受 trong tiếng Việt chấp nhận (đề nghị, trừng phạt, hối lộ, v.v.); đồng ý 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan