Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
接下

jiē xià

接下 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 接下 trong tiếng Việt

đảm nhận (một trách nhiệm)

Tra từ liên quan