Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
接到

jiē dào

接到 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 接到 trong tiếng Việt

nhận được (thư từ, v.v.)

Tra từ liên quan