接任 jiē rèn 接任 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 接任 trong tiếng Việt tiếp quản (làm bộ trưởng, quản lý, v.v.) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan