Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
接入

jiē rù

接入 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 接入 trong tiếng Việt

truy cập (mạng); cắm (phích cắm) vào (ổ cắm)

Tra từ liên quan