掘 là gì?
掘 [jué] có nghĩa là đào.
Nghĩa của từ 掘 trong tiếng Việt
đào
Cách đọc và ghi nhớ 掘
掘 được đọc là jué, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đào”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
掘 [jué] có nghĩa là đào.
đào
掘 được đọc là jué, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đào”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .