揃 là gì?
揃 [jiān] có nghĩa là cắt xén.
Nghĩa của từ 揃 trong tiếng Việt
cắt xén
Cách đọc và ghi nhớ 揃
揃 được đọc là jiān, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cắt xén”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
揃 [jiān] có nghĩa là cắt xén.
cắt xén
揃 được đọc là jiān, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cắt xén”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .