Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jiā

挟 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挟 trong tiếng Việt

biến thể cũ của 夾|夹[jia1]

Tra từ liên quan