Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jiǎn

拣 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拣 trong tiếng Việt

chọn; nhặt; lựa ra; nhặt lên

Tra từ liên quan