Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
事关事關

shì guān

事关 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 事关 trong tiếng Việt

liên quan; về (một chủ đề); về; liên quan đến; có tầm quan trọng đối với

Tra từ liên quan