Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

èr

二 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 二 trong tiếng Việt

hai; 2; (tiếng Bắc Kinh) ngu ngốc

Tra từ liên quan