Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
事关重大事關重大

shì guān zhòng dà

事关重大 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 事关重大 trong tiếng Việt

hệ quả sâu sắc; tác động lớn; (của một quyết định, v.v.) hệ trọng

Tra từ liên quan