事关重大事關重大 shì guān zhòng dà 事关重大 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 事关重大 trong tiếng Việt hệ quả sâu sắc; tác động lớn; (của một quyết định, v.v.) hệ trọng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan