Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挟持雇主挾持雇主

xié chí gù zhǔ

挟持雇主 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挟持雇主 trong tiếng Việt

gherao (từ tiếng Hindi, phương pháp biểu tình của Đông Nam Á)

Tra từ liên quan