挟持雇主挾持雇主 xié chí gù zhǔ 挟持雇主 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 挟持雇主 trong tiếng Việt gherao (từ tiếng Hindi, phương pháp biểu tình của Đông Nam Á) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan