Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

līn

拎 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拎 trong tiếng Việt

  1. nhấc lên
  2. xách trong tay
  3. phiên âm Đài Loan [ling1]
Tra từ liên quan