拎 līn 拎 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 拎 trong tiếng Việt nhấc lênxách trong tayphiên âm Đài Loan [ling1] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan