Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
振臂一呼

zhèn bì yī hū

振臂一呼 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 振臂一呼 trong tiếng Việt

(thành ngữ) kêu gọi hành động; giơ tay lên và phát ra lời kêu gọi mạnh mẽ

Tra từ liên quan