Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拘谨拘謹

jū jǐn

拘谨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拘谨 trong tiếng Việt

dè dặt; quá thận trọng

Tra từ liên quan