拘拿 là gì?
拘拿 [jū ná] có nghĩa là bắt giữ.
Nghĩa của từ 拘拿 trong tiếng Việt
bắt giữ
Cách đọc và ghi nhớ 拘拿
拘拿 được đọc là jū ná, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bắt giữ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
拘拿 [jū ná] có nghĩa là bắt giữ.
bắt giữ
拘拿 được đọc là jū ná, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bắt giữ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .