Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拘礼拘禮

jū lǐ

拘礼 là gì?

拘礼 [jū lǐ] có nghĩa là câu nệ hình thức; khách sáo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拘礼 trong tiếng Việt

  1. câu nệ hình thức
  2. khách sáo

Cách đọc và ghi nhớ 拘礼

拘礼 được đọc là jū lǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “câu nệ hình thức; khách sáo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan